Kaori Dict

査

Tra

investigate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#184 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
cha2, zha1
Tiếng Hàn
사

investigate

Từ chứa chữ này · dễ trước

けんさkensaKIỂM TRA

kiểm định

N3
そうさsousaSƯU TRA

sư tra; điều tra

N3
ちょうさchousaĐIỆU TRA

điều tra; khảo sát; nghiên cứu; thăm dò

N3
じゅんさjunsaTUẦN TRA

cảnh sát

N2
しんさshinsaTHẨM TRA

kiểm tra; đánh giá

N1
かんさやくkansayakuGIAM TRA DỊCH

giảm tra dịch; kiểm toán

thông dụng
ささつsasatsuTRA SÁT

kiểm tra; thanh tra; thẩm tra

thông dụng
さしょうsashouTRA CHỨNG

thị thực; giấy chứng nhận; visa

thông dụng
さていsateiTRA ĐỊNH

định giá; đánh giá; thẩm định

thông dụng
さもんsamonTRA VẤN

thẩm vấn; hỏi đáp; điều tra

thông dụng
しじょうちょうさshijouchousaTHỊ TRƯỜNG ĐIỆU TRA

điều tra thị trường

thông dụng
しゅさshusaCHỦ TRA

trưởng điều tra; người kiểm tra chính

thông dụng
たんさtansaTHÁM TRA

điều tra; tìm hiểu

thông dụng
かんさkansaGIAM TRA

giám tra; kiểm toán

thông dụng
かいけいけんさいんkaikeikensainHỘI KẾ KIỂM TRA VIỆN

cơ quan kiểm toán quốc gia

thông dụng
こくせいちょうさkokuseichousaQUỐC THẾ ĐIỆU TRA

quốc thế điều tra; thống kê dân số

thông dụng
じったいちょうさjittaichousaTHỰC THÁI ĐIỆU TRA

điều tra thực thái

thông dụng
けつえきけんさketsuekikensaHUYẾT DỊCH KIỂM TRA

xét nghiệm máu

thông dụng
そうさかんsousakanSƯU TRA QUAN

sư u tra quan; thám tử

thông dụng
いしきちょうさishikichousaÝ THỨC ĐIỆU TRA

điều tra ý thức

thông dụng
したけんさshitakensaHẠ KIỂM TRA

enpreliminary inspection

かたくそうさkatakusousaGIA TRẠCH SƯU TRA

enhouse search (e.g. by the police)

かいけいかんさkaikeikansaHỘI KẾ GIAM TRA

enaudit; auditing

かんさkansaKHÁM TRA

eninvestigation

かんさきろくkansakirokuGIAM TRA KÝ LỤC

enaudit trail

かんさしょうせきkansashousekiGIAM TRA CHỨNG TÍCH

enaudit trail

げんいんちょうさgen'inchousaNGUYÊN NHÂN ĐIỆU TRA

eninvestigation (to determine the cause of something)

こうつうじゅんさkoutsuujunsaGIAO THÔNG TUẦN TRA

entraffic officer

こうさkousaKHẢO TRA

enexamination; consideration; test; quiz

さえつsaetsuTRA DUYỆT

eninspection; examination

さどくsadokuTRA ĐẬU

enpeer review; refereeing

さいけんさsaikensaTÁI KIỂM TRA

enreexamination; reinspection; retest; recheck

さいしんさsaishinsaTÁI THẨM TRA

enre-examination

さいちょうさsaichousaTÁI ĐIỆU TRA

enreexamination; reinvestigation; resurvey

しせいちょうさshiseichousaTHỊ THẾ ĐIỆU TRA

enmunicipal census

じじつちょうさjijitsuchousaSỰ THỰC ĐIỆU TRA

enfact-finding

じこけんさjikokensaTỰ KỶ KIỂM TRA

enself-checking; self-diagnosis

でぐちちょうさdeguchichousaXUẤT KHẨU ĐIỆU TRA

enexit poll (in elections)

しんさいんshinsainTHẨM TRA VIÊN

enexaminer; judge

しんさかんshinsakanTHẨM TRA QUAN

enexaminer (e.g. patent examiner)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

査 (Tra) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict