Kaori Dict

血液検査

けつえきけんさ

ketsuekikensa

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYẾT DỊCH KIỂM TRA

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.blood test; hemanalysis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like you to have a blood test.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血液検査 (けつえきけんさ) — blood test; hemanalysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict