血
Huyết
blood
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ち
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #832 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 143
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- xie3, xue4
- Tiếng Hàn
- 혈
blood
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dòng máu; dòng dõi; cảm xúc
máu; dịch máu
điện mạch; mạch máu
áp lực máu; chỉ số máu; sức khỏe
truyền máu
hỗn tộc; người lai; dòng dõi
enbleeding
ma cà rồng
nhóm máu; loại máu
quan hệ huyết thống
vết máu
đường huyết
huyết hửu bệnh; bệnh huyết
quyên góp máu
enhigh blood pressure; hypertension
chảy máu nội; chảy máu bên trong
xuất huyết não
huyết cầu trắng
bệnh huyết trắng
thiếu máu
enbloodshed
chảy máu mũi; máu mũi
xét nghiệm máu
enbloody bowel discharge
enscurvy
enbloodsucking; sucking blood
endonation of blood
enblood donor
enblood clot; curdle
endim-witted; slow to catch on
endim-witted; slow to catch on
encold-blooded; unfeeling; heartless; heart of stone; inconsiderate
ento be descended from; to inherit (a disposition, etc.) from one's ancestors
enblood gases
enblood clotting; blood coagulation; coagulation; coagulant
enblood circulation
enbloodshot eyes · (doing something in a) frenzy
envigor; vigour; ardor; ardour; high spirits
enblood cell
enlineage; stock; descent; strain; blood relationship
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).