Kaori Dict

血液凝固

けつえきぎょうこ

ketsuekigyouko

Âm Hán-Việt: HUYẾT DỊCH NGƯNG CỐ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.blood clotting; blood coagulation; coagulation; coagulant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血液凝固 (けつえきぎょうこ) — blood clotting; blood coagulation; coagulation; coagulant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict