Kaori Dict

固

Cố

cố định; làm cứng; đông đặc

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#750 / 2.501
Bộ thủ
bộ 31
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
gu4
Tiếng Hàn
고

cố định; làm cứng; đông đặc

Từ chứa chữ này · dễ trước

かたいkatai

cứng; chắc; khắc; kiên

N3
かたまるkatamaru

cứng lại; đông cứng; cố định

N2
かたまりkatamariKHỐI

đống; cục

N2
がんこgankoNGOAN CỐ

cứng đầu; cứng đầu

N1
かためるkatameru

cứng lại; làm cứng; củng cố

N1
こていkoteiCỐ ĐỊNH

giữ nguyên

N1
こゆうkoyuuCỐ HỮU

đặc trưng; bản địa

N1
かっこkakkoXÁC CỐ

chắc chắn; kiên định

thông dụng
ぎょうこgyoukoNGƯNG CỐ

đông đặc; kết tủa

thông dụng
きんこkinkoCẤM CỐ

giam giữ

thông dụng
けんごkengoKIÊN CỐ

vững chắc; cứng cáp

thông dụng
もとよりmotoyori

từ đầu; luôn luôn; vốn dĩ; không kể

thông dụng
かためkatame

cố tay; cứng cáp

thông dụng
こけいkokeiCỐ HÌNH

thể rắn

thông dụng
こたいkotaiCỐ THỂ

chất rắn

thông dụng
こていしさんkoteishisanCỐ ĐỊNH TƯ SẢN

cố định tài sản; tài sản cố định

thông dụng
だんこdankoĐOẠN CỐ

đoàn cố; kiên quyết

thông dụng
こしつkoshitsuCỐ CHẤP

bám víu

thông dụng
きょうこkyoukoCƯỜNG CỐ

vững chắc; kiên định

thông dụng
かたさkatasa

độ cứng; độ cứng rắn; độ cứng

thông dụng
こていひkoteihiCỐ ĐỊNH PHÍ

enfixed cost; fixed expense

thông dụng
いこじikojiÝ CỐ ĐỊA

enobstinate; stubborn; obdurate; headstrong; willful; perverse

あめふってじかたまるamefuttejikatamaru

enadversity strengthens the foundations; after a storm comes a calm; what doesn't kill you makes you stronger; the ground hardens after it rains

うそでかためるusodekatameru

ento lie all the time; to fabricate a web of lies

おしかためるoshikatameru

ento press together

かんこkankoCÀN CỐ

endrying and hardening

ひかたまるhikatamaru

ento dry and harden

ほしかためるhoshikatameru

ento dry until stiff

かんめいきょうこkanmeikyoukoGIẢN MINH CƯỜNG CỐ

enplain and sturdy

こりかたまるkorikatamaru

ento coagulate; to congeal; to harden; to curdle; to clot · to be fanatical (about); to be obsessed (with); to be fixated (on); to be bigoted (about)

こりかたまりkorikatamari

encoagulation; clot; enthusiast; fanatic

ぎょうこてんgyoukotenNGƯNG CỐ ĐIỂM

enhardening point; freezing point; congealing point

けつえきぎょうこketsuekigyoukoHUYẾT DỊCH NGƯNG CỐ

enblood clotting; blood coagulation; coagulation; coagulant

かたくるしいkatakurushii

enformal; stiff; strict; ceremonious

こかkokaCỐ HOÁ

ensolidification

こじkojiCỐ TRÌ

enadherence (to one's beliefs); persistence; sticking to one's guns; standing one's ground

こじkojiCỐ TỪ

enfirm refusal

こしゅkoshuCỐ THỦ

enclinging

かたずをのむkatazuwonomu

ento hold one's breath (in fear, anxiety, etc.)

こていかんねんkoteikannenCỐ ĐỊNH QUAN NIỆM

enfixed idea; idée fixe; stereotype; prejudice

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固 (Cố) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict