Kaori Dict

堅苦しい

かたくるしい

katakurushii

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.formal; stiff; strict; ceremonious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's dispense with formalities.

  • He is very formal with us.

  • His bearing was stiff and military.

  • You don't have to be so formal.

  • Let's do away with all formalities.

  • Don't stand on ceremony. Just make yourself at home.

  • Let's skip the formalities now, it's time to eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅苦しい (かたくるしい) — formal; stiff; strict; ceremonious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict