Kaori Dict

固定観念

こていかんねん

koteikannen

Âm Hán-Việt: CỐ ĐỊNH QUAN NIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fixed idea; idée fixe; stereotype; prejudice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had better do away with such a fixed idea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固定観念 (こていかんねん) — fixed idea; idée fixe; stereotype; prejudice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict