Kaori Dict

硬い

かたい

katai

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.cứng; chắc; khắc; kiên
  1. tính từ đuôi い

    1.hard; solid; tough

    esp. 固い and 堅い for wood, 硬い for metal and stone

  2. tính từ đuôi い

    2.stiff; tight; wooden; unpolished (e.g. writing)

  3. tính từ đuôi い

    3.strong; firm (not viscous or easily moved)

  4. tính từ đuôi い

    4.safe; steady; honest; steadfast

  5. tính từ đuôi い

    5.obstinate; stubborn

  6. tính từ đuôi い

    6.bookish; formal; stuffy

  7. tính từ đuôi いgo (game)

    7.solid (shape or stones)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!

    I utterly despise formal writing!

  • You don't have to be so formal.

  • Boil the eggs hard.

  • This lid is so tight I can't open it.

  • The frame of the machine should be rigid.

  • Iron is hard.

  • Are you good at keeping secrets?

  • Your body is stiff.

  • He is a tight-lipped man.

  • He is thick-headed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬い (かたい) — cứng; chắc; khắc; kiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict