Kaori Dict

固形

こけい

kokei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỐ HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.solid (body)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They brought solid fuel with them.

  • Tom hasn't been able to eat solid food since his accident.

  • Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固形 (こけい) — solid (body) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict