Kaori Dict

固まる

かたまる

katamaru

N2

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.cứng lại; đông cứng; cố định
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to harden; to solidify

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to become firm; to become certain

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to gather (together); to assemble; to huddle together

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từcomputing

    4.to freeze; to hang; to stop responding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau cơn mưa trời lại sáng.

    Adversity strengthens the foundations.

  • Our plans are not yet concrete.

  • The cat froze.

  • Everyone froze in horror.

  • The milk froze and became solid.

  • I passed clots.

  • My computer froze again.

  • A cloud is a mass of vapor.

  • Solid water is called ice.

  • You can set the white of an egg by boiling it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固まる (かたまる) — cứng lại; đông cứng; cố định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict