凝り固まる
こりかたまる
korikatamaru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to coagulate; to congeal; to harden; to curdle; to clot
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be fanatical (about); to be obsessed (with); to be fixated (on); to be bigoted (about)
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to stiffen; to become stiff