Kaori Dict

混血

こんけつ

konketsu

N1

Âm Hán-Việt: HỖN HUYẾT

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.hỗn tộc; người lai; dòng dõi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するsensitive

    1.mixed race; mixed parentage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.

    Although Takahashi looks completely Asian, I've heard he's of mixed blood.

  • "Oh, right, you're a werewolf, aren't you?" "I'm mixed blood, so I don't transform or anything."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混血 (こんけつ) — hỗn tộc; người lai; dòng dõi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict