Kaori Dict

血筋

ちすじ

chisuji

Âm Hán-Việt: HUYẾT CÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lineage; stock; descent; strain; blood relationship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Blood is thicker than water.

  • Learning runs in their blood.

  • In Kabuki, not only talent, but also heredity counts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血筋 (ちすじ) — lineage; stock; descent; strain; blood relationship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict