Kaori Dict

血液

けつえき

ketsueki

N3

Âm Hán-Việt: HUYẾT DỊCH

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.máu; dịch máu
  1. danh từ

    1.blood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhóm máu của bạn là gì?

    What's your blood type?

  • Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.

    Moderate exercise stimulates the circulation of blood.

  • Blood circulates through the body.

  • The cycle of blood is not regular.

  • Blood flows through blood vessels.

  • I'd like you to have a blood test.

  • Do you know Tom's blood type?

  • The blood test is normal.

  • Tom's blood type is A.

  • What's your blood group?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血液 (けつえき) — máu; dịch máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict