Kaori Dict

鼻血

はなぢ

hanaji

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỴ HUYẾT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nosebleed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't stop my nosebleed.

  • Your nose is bleeding.

  • His nose bled.

  • Your noses are bleeding.

  • I had a nosebleed today.

  • Your noses are bleeding.

  • Your nose is bleeding.

  • The moment I entered the swimming pool, my nose started bleeding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻血 (はなぢ) — nosebleed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict