Kaori Dict

血も涙もない

ちもなみだもない

chimonamidamonai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthành ngữ

    1.cold-blooded; unfeeling; heartless; heart of stone; inconsiderate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are a cold-blooded person, aren't you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血も涙もない (ちもなみだもない) — cold-blooded; unfeeling; heartless; heart of stone; inconsiderate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict