Kaori Dict

白血球

はっけっきゅう

hakkekkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH HUYẾT CẦU

Nghĩa

  1. danh từphysiology

    1.white blood cell; leukocyte; leucocyte

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白血球 (はっけっきゅう) — white blood cell; leukocyte; leucocyte | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict