Kaori Dict

血管

けっかん

kekkan

N3

Âm Hán-Việt: HUYẾT QUẢN

JLPT N3 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.điện mạch; mạch máu
  1. danh từanatomy

    1.blood vessel; vein

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Blood poured from the cut vein.

  • Blood flows through blood vessels.

  • Blood runs in the veins.

  • A blood vessel burst inside his brain.

  • A blood vessel broke in my eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血管 (けっかん) — điện mạch; mạch máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict