第62課/N3 · Bài 62
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thảo luận
- 2
tận hưởng
- 3
hiệp điều; hòa hợp
- 4
cắt; giới hạn; giới hạn; cắt rời
- 5
vi khuẩn
- 6
ennearsightedness
- 7
khó khăn; lo lắng; đau khổ; khó khăn
- 8
engroup
- 9
enpenalty, sentence, punishment
- 10
sự kiện, quá trình; chi tiết; tình huống; địa hình
- 11
điện kế; thước đo
- 12
cơ hội
- 13
huề đời
- 14
enform, shape, figure
- 15
điện mạch; mạch máu
- 16
thực hiện; thực thi
- 17
điều; vụ; trường hợp; mục
- 18
giảm
- 19
buổi diễn công khai
- 20
hối tiếc; hối hận
例文Câu ví dụ trong bài
- 協議私たちはその問題を彼らと協議した。
We consulted them about the problem.
- 享受だれでも自由を享受する権利を持つ。まして人生を享受する権利はなおさらだ。
Everyone has a right to enjoy his liberty, and all the more, his life.
- 協調企業経営で活躍するために必要となるのが多くの仲間と仕事を遂行するための協調精神です。
What you need to take part in business management is the team spirit to work with many colleagues.
- 切りトムの作った切り紙のクワガタは、今にも動き出しそうなほど精巧な出来上がりだった。
Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.
- 菌ねずみはペスト菌を運ぶ。
Rats carry the plague.
- 近視私は近視なので、あの看板に何が書いてあるか分からない。
I am near-sighted, so I cannot make out what is written on that signboard.
- 苦彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。
Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.
- 群牧羊犬が、羊の群を牧場へ連れていく。
A sheep dog drives the flock to the pasture.
- 刑殺人犯は有罪判決を受けて終身刑に処せられた。
Thằng giết người bị xử tù chung thân.
- 経緯彼女が今の名声を得るに至ったいきさつは劇的である。
The events that led up to her present fame are quite dramatic.