Kaori Dict

経緯

けいい

keii

N3

Âm Hán-Việt: KINH VĨ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.sự kiện, quá trình; chi tiết; tình huống; địa hình
  1. danh từ

    1.details; particulars; sequence of events; circumstances; situation; how things got this way

  2. danh từ

    2.longitude and latitude

  3. danh từ

    3.warp and weft; warp and woof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The events that led up to her present fame are quite dramatic.

  • This is how it happened.

  • This is how the accident happened.

  • I gave him an outline of the incident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経緯 (けいい) — sự kiện, quá trình; chi tiết; tình huống; địa hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict