Kaori Dict

携帯

けいたい

keitai

N3

Âm Hán-Việt: HUỀ ĐỚI

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.huề đời
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.carrying (on one's person or in the hand)

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    2.mobile phone; cell phone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là một cái điện thoại di động.

    This is a mobile phone.

  • Tôi đang tìm điện thoại của tôi.

    I'm looking for my cellphone.

  • Cô ấy bị trộm mất cái điện thoại.

    Her mobile has been stolen.

  • Có ai có sạc điện thoại không?

    Does anyone have a mobile phone charger?

  • Tom khoe cái điện thoại di động mới.

    Tom showed off his new mobile phone.

  • Mẫu điện thoại này đang bán rất chạy.

    This type of mobile phone sells well.

  • Đừng nghịch điện thoại lúc ăn.

  • Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.

    I want a cellular phone, but I don't have enough money to pay for one.

  • Americans have the right to bear arms.

  • Lately high school girls are using their cell phones to exchange e-mail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

携帯 (けいたい) — huề đời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict