Kaori Dict

恵体

けいたい

keitai

Âm Hán-Việt: HUỆ THỂ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từInternet slang

    1.well-built body; large body; full-figured body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恵体 (けいたい) — well-built body; large body; full-figured body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict