JLPT N3/Trung cấp
2.055 từ chia thành 103 bài, mỗi bài 20 từ theo thứ tự kana. Một bài "đạt" khi trắc nghiệm đúng từ 70%. Đã đạt 0/103.
- 1Bài 1 · 20 từ作法・様々・冷ます…
- 2Bài 2 · 20 từジーンズ・ジェット機・四角…
- 3Bài 3 · 20 từ自身・沈む・自然…
- 4Bài 4 · 20 từ実は・失望・実力…
- 5Bài 5 · 20 từ示す・占める・湿る…
- 6Bài 6 · 20 từ住宅・集団・集中…
- 7Bài 7 · 20 từ順・瞬間・順調…
- 8Bài 8 · 20 từ症状・生じる・状態…
- 9Bài 9 · 20 từ職業・食卓・食品…
- 10Bài 10 · 20 từ印・城・進学…
- 11Bài 11 · 20 từ人物・進歩・親友…
- 12Bài 12 · 20 từ救う・少なくとも・優れる…
- 13Bài 13 · 20 từ全て・済ませる・墨…
- 14Bài 14 · 20 từ清潔・制限・成功…
- 15Bài 15 · 20 từ整理・咳・石炭…
- 16Bài 16 · 20 từ明かり・空き・明らか…
- 17Bài 17 · 20 từ集まり・当てる・跡…
- 18Bài 18 · 20 từ泡・合わせる・慌てる…
- 19Bài 19 · 20 từ維持・意識・異常…
- 20Bài 20 · 20 từ一種・一瞬・一生…
- 21Bài 21 · 20 từ今に・今にも・イメージ…
- 22Bài 22 · 20 từウイスキー・上・嗽…
- 23Bài 23 · 20 từ生まれ・有無・梅…
- 24Bài 24 · 20 từ得る・得る・延期…
- 25Bài 25 · 20 từ大家・丘・奥…
- 26Bài 26 · 20 từ大人しい・劣る・鬼…
- 27Bài 27 · 20 từ恩・温暖・温度…
- 28Bài 28 · 20 từ改善・快適・回復…
- 29Bài 29 · 20 từ額・覚悟・確実…
- 30Bài 30 · 20 từ飾り・貸し・菓子…
- 31Bài 31 · 20 từ楽器・学期・活動…
- 32Bài 32 · 20 từ科目・かも知れない・痒い…
- 33Bài 33 · 20 từ観客・環境・歓迎…
- 34Bài 34 · 20 từ管理・完了・関連…
- 35Bài 35 · 20 từ傷・期待・気体…
- 36Bài 36 · 20 từ義務・疑問・逆…
- 37Bài 37 · 20 từ行儀・供給・教授…
- 38Bài 38 · 20 từ禁煙・金額・金庫…
- 39Bài 39 · 20 từ下る・苦痛・ぐっすり…
- 40Bài 40 · 20 từグループ・苦しい・苦しむ…
- 41Bài 41 · 20 từ警告・計算・掲示…
- 42Bài 42 · 20 từ欠点・結論・煙…
- 43Bài 43 · 20 từ検討・現場・憲法…
- 44Bài 44 · 20 từ攻撃・貢献・広告…
- 45Bài 45 · 20 từ凍る・ゴール・誤解…
- 46Bài 46 · 20 từ骨折・小包・琴…
- 47Bài 47 · 20 từこんなに・困難・今日は…
- 48Bài 48 · 20 từ盛り・作業・裂く…
- 49Bài 49 · 20 từ作家・作曲・ざっと…
- 50Bài 50 · 20 từ満ちる・密・認める…
- 51Bài 51 · 20 từ寧ろ・蒸す・結ぶ…
- 52Bài 52 · 20 từ綿・免許・面接…
- 53Bài 53 · 20 từ基づく・求める・者…
- 54Bài 54 · 20 từ破る・破れる・辞める…
- 55Bài 55 · 20 từ茹でる・許す・夜明け…
- 56Bài 56 · 20 từ寄せる・予測・ヨット…
- 57Bài 57 · 20 từ理解・陸・利口…
- 58Bài 58 · 20 từ連想・連続・老人…
- 59Bài 59 · 20 từ笑い・割る・悪口…
- 60Bài 60 · 20 từ炒める・一帯・異動…
- 61Bài 61 · 20 từ賭ける・課題・片付け…
- 62Bài 62 · 20 từ協議・享受・協調…
- 63Bài 63 · 20 từ航海・拘束・荒廃…
- 64Bài 64 · 20 từ全・全員・専攻…
- 65Bài 65 · 20 từ装置・相当・速度…
- 66Bài 66 · 20 từ其れと・其れとも・揃う…
- 67Bài 67 · 20 từ滞在・大使・大した…
- 68Bài 68 · 20 từ代理・大陸・倒す…
- 69Bài 69 · 20 từ叩く・直ちに・畳む…
- 70Bài 70 · 20 từ偶・騙す・偶々…
- 71Bài 71 · 20 từ単なる・単に・地…
- 72Bài 72 · 20 từ地方・茶・チャンス…
- 73Bài 73 · 20 từ直接・著者・散らす…
- 74Bài 74 · 20 từ就く・突く・次ぐ…
- 75Bài 75 · 20 từ辛い・釣り・連れ…
- 76Bài 76 · 20 từ出来れば・手品・ですから…
- 77Bài 77 · 20 từ同一・銅貨・当時…
- 78Bài 78 · 20 từ退く・毒・得意…
- 79Bài 79 · 20 từ途端・土地・突然…
- 80Bài 80 · 20 từ取れる・泥・とん…
- 81Bài 81 · 20 từ無し・何故なら・謎…
- 82Bài 82 · 20 từ煮える・苦手・握る…
- 83Bài 83 · 20 từ鼠・熱帯・熱中…
- 84Bài 84 · 20 từ望み・望む・後…
- 85Bài 85 · 20 từ墓・馬鹿・博士…
- 86Bài 86 · 20 từ裸・畑・働き…
- 87Bài 87 · 20 từ羽・幅・母親…
- 88Bài 88 · 20 từ被害・比較・ピクニック…
- 89Bài 89 · 20 từ批判・批評・秘密…
- 90Bài 90 · 20 từ便・ピン・不…
- 91Bài 91 · 20 từ不思議・不自由・夫人…
- 92Bài 92 · 20 từ不図・部分・不平…
- 93Bài 93 · 20 từ塀・平均・平和…
- 94Bài 94 · 20 từ豊富・方法・方々…
- 95Bài 95 · 20 từ堀・本人・本物…
- 96Bài 96 · 20 từ混じる・増す・貧しい…
- 97Bài 97 · 20 từ酸化・死・資格…
- 98Bài 98 · 20 từ上司・正体・照明…
- 99Bài 99 · 20 từ生理・節・膳…
- 100Bài 100 · 20 từ断つ・盾・チャイム…
- 101Bài 101 · 20 từ倒産・同士・同志…
- 102Bài 102 · 20 từ生やす・班・判…
- 103Bài 103 · 15 từマッサージ・見かける・捲る…