第35課/N3 · Bài 35
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
vết thương; thương tích
- 2
kỳ vọng; mong đợi; hy vọng; dự đoán
- 3
khí, hơi, chất khí
- 4
về nhà; trở về nhà; về nhà
- 5
quý giá, có giá trị, hiếm
- 6
nghị trưởng, chủ tịch, trưởng
- 7きちんとkichinto
đúng
- 8きついkitsui
cứng
- 9
nhận thấy; nhận ra; chú ý; tỉnh dậy
- 10
thích; hài lòng; ưa thích; phù hợp
- 11
ghi vào, điền, nhập
- 12
kỷ niệm, tưởng nhớ, lưu niệm
- 13
chức năng; công năng; tính năng; năng lực
- 14
đáng thương; đáng tiếc; đáng buồn; đáng tiếc
- 15
đóng góp; quyên góp; hiến tặng
- 16
ước mơ; mong muốn; kỳ vọng
- 17
nền tảng; nền móng; nguyên tắc
- 18
quy định, quy tắc
- 19
cảm giác, xu hướng, tình trạng
- 20
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quái; kỳ thú
例文Câu ví dụ trong bài
- 傷これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。
Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.
- 期待ご期待に添えず申し訳ございませんでした。
Tôi xin lỗi vì không thể đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.
- 気体その気体は悪臭を放つ。
This gas gives off a bad smell.
- 帰宅父は9時に帰宅した。
Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.
- 貴重健康ほど貴重な物はない。
Không gì quý hơn sức khỏe.
- 議長私達はジャックを議長に選んだ。
Chúng tôi bầu Jack làm chủ tịch.
- きちんと自分の部屋は出来るだけきちんとしておきなさい。
Hãy cố giữ cho phòng mình thật ngăn nắp.
- きつい彼女は私の腕をきつくつねった。
Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.
- 気づく気づいてた?
Bạn có nhìn thấy không?
- 気に入る気に入ってくれると思ってた。
Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.