Kaori Dict

貴重

きちょう

kichou

N3

Âm Hán-Việt: QUÝ TRỌNG

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.quý giá, có giá trị, hiếm
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.precious; valuable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không gì quý hơn sức khỏe.

    Nothing is so precious as health.

  • Không gì quan trọng hơn tình bạn.

    Nothing is so valuable as friendship.

  • Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

    Animals' lives are no less valuable than ours.

  • Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.

    Water is as precious as air to man.

  • That was a valuable experience.

  • Time is valuable.

  • Gold is more precious than iron.

  • Nothing is so precious as time.

  • Time is the most precious thing of all.

  • Time is more precious than anything else.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴重 (きちょう) — quý giá, có giá trị, hiếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict