Kaori Dict

機能

きのう

kinou

N3

Âm Hán-Việt: CƠ NĂNG

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.chức năng; công năng; tính năng; năng lực
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.function; facility; faculty; feature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.

    List data can easily be totalled using the automatic sum function.

  • What did they add this needless function for?

  • These are fully functional.

  • I don't use the timer function.

  • This kitchen is very functional.

  • Communications broke down.

  • It probably won't work.

  • Concerning the characteristics of respiratory function in swimmers.

  • The United Nations is an international organization.

  • Its mechanism will cease to work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機能 (きのう) — chức năng; công năng; tính năng; năng lực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict