Kaori Dict

昨日

きのう

kinou

N5

Âm Hán-Việt: TẠC NHẬT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.hôm qua; ngày hôm qua; trước ngày; trước đó
  1. danh từphó từ

    1.yesterday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?

    Did you see the eclipse yesterday?

  • Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?

    Did you see the eclipse yesterday?

  • Hôm qua trời nhiều mây.

    It was cloudy yesterday.

  • Hôm qua bạn đã nói gì thế?

    What did you say yesterday?

  • Hôm qua tôi ngủ cả ngày.

    I slept all day yesterday.

  • Tôi xin lỗi vì hôm qua đã làm bạn khóc.

    I'm sorry I made you cry yesterday.

  • Hôm qua tôi câu được 5 con cá.

    I caught five fish yesterday.

  • Hôm qua là sinh nhật của tôi.

    Yesterday was my birthday.

  • Hôm qua là sinh nhật của tôi.

    Yesterday was my birthday.

  • Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.

    I had a fight with my older brother yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨日 (きのう) — hôm qua; ngày hôm qua; trước ngày; trước đó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict