Kaori Dict

Năng · Nai · Nại

ability · talent · skill · capacity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#273 / 2.501
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
neng2
Tiếng Hàn
능, 내

ability · talent · skill · capacity

Từ chứa chữ này · dễ trước

よくyoku

thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp

N5
かのうkanouKHẢ NĂNG

enpossible, practicable, feasible

N3
きのうkinouCƠ NĂNG

chức năng; công năng; tính năng; năng lực

N3
さいのうsainouTÀI NĂNG

năng lực; khả năng

N3
ちのうchinouTRI NĂNG

trí tuệ; năng lực

N3
のうnouNĂNG

năng lực; tài năng; chức năng; khéo léo

N3
のうりょくnouryokuNĂNG LỰC

khả năng

N3
ゆうのうyuunouHỮU NĂNG

năng lực; hiệu quả; tài năng

N3
げいのうgeinouVÂN NĂNG

giải trí công cộng

N2
せいのうseinouTÍNH NĂNG

khả năng; năng lực; hiệu suất; hiệu quả

N2
のうりつnouritsuNĂNG LUẬT

năng suất; hiệu quả; hiệu năng

N2
ぎのうginouKỸ NĂNG

năng lực; kỹ thuật; khả năng

N1
ほうしゃのうhoushanouPHÓNG XẠ NĂNG

bức xạ

N1
ほんのうhonnouBẢN NĂNG

tự nhiên; bản năng sinh

N1
むのうmunouVÔ NĂNG

eninefficiency, incompetence

N1
ばんのうbannouMẶC NĂNG

đa năng; toàn năng; vô hạn năng lực

N1
かのうせいkanouseiKHẢ NĂNG TÍNH

khả năng

thông dụng
かのうせいがたかいkanouseigatakai

rất có thể; rất có khả năng

thông dụng
たんのうtannouKHAM NĂNG

enproficient; skilled; skillful; good; accomplished · enjoying to the full; full satisfaction; being satiated (with); having one's fill (of)

thông dụng
げいのうじんgeinoujinVÂN NĂNG NHÂN

người nổi tiếng

thông dụng
こうのうkounouHIỆU NĂNG

eneffect; effectiveness; efficacy; virtue; benefit

thông dụng
こうせいのうkouseinouCAO TÍNH NĂNG

enhigh efficiency; high performance

thông dụng
しょくのうshokunouCHỨC NĂNG

enoccupational ability · function; role

thông dụng
のうがくnougakuNĂNG LẠC

ennoh play

thông dụng
のうどうnoudouNĂNG ĐỘNG

enactivity · activity; (the) active

thông dụng
のうどうてきnoudoutekiNĂNG ĐỘNG ĐÍCH

enactive

thông dụng
のうめんnoumenNĂNG DIỆN

ennoh mask

thông dụng
ふかのうfukanouBẤT KHẢ NĂNG

enimpossible

thông dụng
ふのうfunouBẤT NĂNG

enimpossible; incapable (of doing); unable (to do) · incompetence; inability

thông dụng
せっていかのうsetteikanouTHIẾT ĐỊNH KHẢ NĂNG

enconfigurable

thông dụng
かのうにするkanounisuru

ento allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit

thông dụng
もしかのうならばmoshikanounaraba

enif possible

えいごきそのうりょくしけんeigokisonouryokushikenANH NGỮ CƠ SỞ NĂNG LỰC THÍ NGHIỆM

enEnglish Language Proficiency Test; TOEFL

おうとうのうoutounouƯNG ĐÁP NĂNG

encompetence

おうごんばんのうougonbannouHOÀNG KIM MẶC NĂNG

enthe almighty dollar

かかくせいのうkakakuseinouGIÁ CÁCH TÍNH NĂNG

encost effectiveness

かのうであればkanoudeareba

enif possible

かのうせんたくkanousentakuKHẢ NĂNG TUYỂN TRẠCH

enavailable choice

かのうどうしkanoudoushiKHẢ NĂNG ĐỘNG TỪ

enpotential verb; -eru verb derived from -u verbs expressing potentiality

かのうほうkanouhouKHẢ NĂNG PHÁP

enpotential mood

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能 (Năng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict