Kaori Dict

能面

のうめん

noumen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NĂNG DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.noh mask

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hannya refers to the Noh mask of a female demon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能面 (のうめん) — noh mask | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict