Kaori Dict

無能

むのう

munou

N1

Âm Hán-Việt: VÔ NĂNG

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

eninefficiency, incompetenceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.incompetence; inefficiency; inability; incapacity

  2. danh từ

    2.incompetent person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta không phải là một luật sư giỏi.

    He is no good as a lawyer.

  • Regard all art critics as useless and dangerous.

  • He is no good as a doctor.

  • His incompetence began to irritate everyone.

  • Is his failure ascribable to incompetence or to bad luck?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無能 (むのう) — inefficiency, incompetence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict