Kaori Dict

可能性

かのうせい

kanousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẢ NĂNG TÍNH

Nghĩa

  1. 1.khả năng
  1. danh từ

    1.possibility; chance; likelihood; probability

    おそれ is often preferred for negative outcomes

  2. danh từ

    2.potential; potentiality; promise

  3. danh từphilosophy

    3.possibility (modal property of a proposition containing no logical contradiction)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Might she have missed her train?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可能性 (かのうせい) — khả năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict