可
Khả · Khắc
can · passable · approval
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カコク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- -べ.き-べ.し
- Đọc trong tên người (名乗り)
- よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #314 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- ke3, ke4
- Tiếng Hàn
- 가, 극
can · passable · approval
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đáng yêu; dễ thương; xinh; ngọt ngào
kỳ quặc; hài hước; lạ; sai
càng nhiều; nếu có thể; càng tốt
enpassable
đáng yêu, dễ thương
enpossible, practicable, feasible
phép cho phép
không thể; sai; không được; không hợp lý
khá; tương đối; đáng kể
đáng thương; tội nghiệp; buồn thảm; khổ
ento love, to be affectionate
phê duyệt; chấp thuận
bất khả thi; không thể thiếu
nên làm; phải làm
enshould; must; ought to
dễ cháy
vật dễ cháy
khả năng
rất có thể; rất có khả năng
có thể hay không
dễ thương; đáng thương
enapproval; license; licence; permission
enincomprehensible; mysterious; inexplicable; inscrutable; enigmatic; baffling
eninviolability; nonaggression; sacredness
enimpossible
eninevitable; inescapable; unavoidable
eninseparable; indivisible; undetachable
enfunny; amusing; comical; laughable; ridiculous · strange; odd; funny; peculiar; weird; wrong; unusual; eccentric
enshould not; must not
enconfigurable
ento allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit
enlovable; sweet; charming · pitiful; pathetic; touching
enif possible
enmust not (do); should not; do not · cannot
encompressibility
enAbelian group; commutative group
enreversible · invertible
enreversible reaction
enas ... as possible
envisibility
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).