Kaori Dict

可からず

べからず

bekarazu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữvăn viết trang trọngthường viết bằng kana

    1.must not (do); should not; do not

    at sentence end

  2. cụm từ / thành ngữvăn viết trang trọngthường viết bằng kana

    2.cannot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The notice in the park said, "Keep off the grass."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可からず (べからず) — must not (do); should not; do not | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict