Kaori Dict

不可分

ふかぶん

fukabun

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT KHẢ PHÂN

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.inseparable; indivisible; undetachable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Good health is inseparable from exercise and moderation.

  • Society and the individual are inseparable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可分 (ふかぶん) — inseparable; indivisible; undetachable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict