Kaori Dict

可哀想

かわいそう

kawaisou

N3

Âm Hán-Việt: KHẢ AI TƯỞNG

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đáng thương; tội nghiệp; buồn thảm; khổ
  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.poor; pitiable; pathetic; pitiful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ tội nghiệp đó sắp chết đói.

    The poor child was on the verge of starvation.

  • Những cậu bé đáng thương đó đang run lẩy bẩy vì sợ.

    The poor boys were shivering with fear.

  • Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

    The poor old woman had her bag stolen again.

  • I saw some poor cats kicked out.

  • What a pity!

  • I feel sorry for him.

  • I feel sorry for her.

  • I was moved to pity.

  • I feel kind of sorry for Tom.

  • It's all over with poor Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可哀想 (かわいそう) — đáng thương; tội nghiệp; buồn thảm; khổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict