想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウソ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おも.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #381 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- xiang3
- Tiếng Hàn
- 상
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nghĩ; cảm thấy; mong muốn; nhớ
cảm nhận; suy nghĩ; phản ứng
enthought, idea
tưởng
Dự tưởng; dự đoán; tiên kiến; dự báo
tiêu chuẩn cao
gợi nhớ; liên quan
ký ức; nhớ lại; hồi tưởng; nhớ
đáng thương; tội nghiệp; buồn thảm; khổ
tưởng tượng; mơ mộng; tưởng tượng; mơ mộng
ý tưởng; cách suy nghĩ
ý tưởng; kế hoạch; dự định
ai tưởng; thân thiện; lễ phép
tưởng tượng; ảo; giả thuyết
HỒI TƯỞNG: hồi tưởng; suy nghĩ lại
tưởng tượng; mộng mơ
Tư tưởng; ý nghĩ
Tư tưởng định; giả định
ước mơ; tưởng tượng
bất ngờ; không lường trước
lý tưởng
minh tư tưởng; thiền
ảo tưởng; tưởng tượng
suy nghĩ; ước muốn; tình cảm
tình đơn phương
tưởng tượng; hình dung; dự đoán
sức tưởng tượng
điều gì hơn mong đợi
enaffable; amiable; sociable; agreeable
enunexpected; unsuspected
envirtual memory; virtual storage
envirtual space (e.g. in computer graphics)
enmemoirs; reminiscence
entheme; motif; melodic subject
endangerous thoughts
enfantastic; bizarre; incredible; unbelievable · tree tumbo (Welwitschia mirabilis)
enold-fashioned idea
encapriccio · mania; wild excitement; frenzy
enscience fiction; sci-fi; fantasy fiction
ennon-realistic drama
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).