Kaori Dict

仮想

かそう

kasou

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢ TƯỞNG

Nghĩa

  1. 1.tưởng tượng; ảo; giả thuyết
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.imagination; supposition; virtual; potential (enemy)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Elementary and primary school children don't yet know good from evil or reality from fiction.

  • I don't mess with crypto anymore.

  • The proposed method is applied to three simulated case studies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮想 (かそう) — tưởng tượng; ảo; giả thuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict