Kaori Dict

下層

かそう

kasou

Âm Hán-Việt: HẠ TẦNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lower layer; layer beneath

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.lower strata (classes)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her income barely maintained her in the lower middle class.

  • I saw some people there leading a low life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下層 (かそう) — lower layer; layer beneath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict