Kaori Dict

予想外

よそうがい

yosougai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỮ TƯỞNG NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.unexpected; unforeseen; strange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was perplexed at the unexpected result.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予想外 (よそうがい) — unexpected; unforeseen; strange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict