Kaori Dict

想像力

そうぞうりょく

souzouryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯỞNG TƯỢNG LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(power of) imagination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This novel is very imaginative.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想像力 (そうぞうりょく) — (power of) imagination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict