Kaori Dict

思い出

おもいで

omoide

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.ký ức; nhớ lại; hồi tưởng; nhớ
  1. danh từ

    1.memories; recollections; reminiscence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.

    Memories of the good old days came flooding back one after another.

  • Mary miêu tả tình yêu đầu tiên của mình là "một kỷ niệm ngọt và đắng".

  • That'll make for a memorable time.

  • Thanks for the memories.

  • I have the memory of a goldfish.

  • It was a good memory.

  • Let's take a picture for memory's sake.

  • What's your favorite memory from your childhood?

  • Natto reminds me of a bad experience.

  • Memories of old times rushed back into my mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思い出 (おもいで) — ký ức; nhớ lại; hồi tưởng; nhớ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict