愛想のいい
あいそのいい
aisonoii
Cách viết khác: 愛想の良い・愛想のよい · Cách đọc khác: あいそのよい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
1.affable; amiable; sociable; agreeable
あいそのいい
aisonoii
Cách viết khác: 愛想の良い・愛想のよい · Cách đọc khác: あいそのよい
1.affable; amiable; sociable; agreeable