Kaori Dict

夢想

むそう

musou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỘNG TƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dream; vision; reverie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Never did I dream that I would take first place in the piano contest.

  • He is nothing more than a dreamer.

  • She is, in a word, a dreamer.

  • He is, in a word, a utopian.

  • As a matter of fact, all great discoverers have been regarded as dreamers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢想 (むそう) — dream; vision; reverie | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict