Kaori Dict

無双

むそう

musou

Âm Hán-Việt: VÔ SONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.peerless; unparalleled; unparallelled; matchless

  2. danh từdanh từ + するtiếng lóngvideo games

    2.mowing down the enemy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the bravest soldier that ever lived.

  • He is as great a poet as ever lived.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無双 (むそう) — peerless; unparalleled; unparallelled; matchless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict