Kaori Dict

空想

くうそう

kuusou

N2

Âm Hán-Việt: KHÔNG TƯỞNG

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tưởng tượng; mơ mộng; tưởng tượng; mơ mộng
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.daydream; fantasy; fancy; vision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rồng là động vật không tưởng.

    A dragon is a creature of fancy.

  • Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.

    The dragon is an imaginary creature.

  • He lives in a world of fantasy.

  • He got ideas into his head.

  • He is no more than a dreamer.

  • I like science fiction novels.

  • Tom is daydreaming.

  • Tom was daydreaming.

  • Children often live in a world of fantasy.

  • Tom daydreamed in class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空想 (くうそう) — tưởng tượng; mơ mộng; tưởng tượng; mơ mộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict