Kaori Dict

奇想天外

きそうてんがい

kisoutengai

Âm Hán-Việt: KỲ TƯỞNG THIÊN NGOẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.fantastic; bizarre; incredible; unbelievable

  2. danh từ

    2.tree tumbo (Welwitschia mirabilis)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This mystery has a plot twist that's completely novel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇想天外 (きそうてんがい) — fantastic; bizarre; incredible; unbelievable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict