Kaori Dict

想像

そうぞう

souzou

N3

Âm Hán-Việt: TƯỞNG TƯỢNG

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.tưởng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.imagination; supposition; guess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.

    The dragon is an imaginary creature.

  • Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

    Imagination affects every aspect of our lives.

  • Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

    Can you imagine what our lives would be like without electricity?

  • You can't imagine it, can you?

  • I can imagine.

  • Can you picture it?

  • I used my imagination.

  • Let your imagination run wild.

  • He has a rich imagination.

  • A dragon is a creature of fancy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想像 (そうぞう) — tưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict