Kaori Dict

創造

そうぞう

souzou

N3

Âm Hán-Việt: SÁNG TẠO

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.tạo ra
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.creation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.Creation (by God)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thuyết tạo hóa là phản khoa học.

    Creationism is pseudoscience.

  • Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".

    God created the heaven and the earth.

  • Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.

    God created man in his own image.

  • God created man in his own image.

  • God made the universe.

  • God created the world.

  • You're a pretty creative guy.

  • Tom is very creative.

  • He is barren of creative spirit.

  • Language acquisition requires creativity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創造 (そうぞう) — tạo ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict