創
Sáng · Sang
sáng tạo; khởi nguồn; gây thương tích; sáng
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つく.るはじ.めるきずけず.しける
- Đọc trong tên người (名乗り)
- はじめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #741 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 18
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- chuang4, chuang1
- Tiếng Hàn
- 창
sáng tạo; khởi nguồn; gây thương tích; sáng
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bắt đầu
làm; tạo; nấu; trồng
bắt đầu; khởi đầu
tạo ra
vết thương; thương tích
enproduction, creation, work
khai trương; ra mắt; phát hành
thành lập; thành lập; khởi nguồn
sáng tạo; độc đáo
tạo ra; sản xuất; sáng tạo
xây dựng; hoàn thiện; tạo ra
ý tưởng gốc
tổ chức
thành lập doanh nghiệp
Sáng thụ; sáng lập
thành lập
sáng tạo
năng lực sáng tạo
sáng tạo; gốc gác
tạo ra; phát sinh
enco-founder
encreating anew; recreation; re-creation
enwound; injury
enconceiving (an idea); thinking up; invention; original idea; new idea
enoriginator; inventor
engrand opening
enfirst issue
enfounder (of a company)
eninitial expenses
enestablishment; foundation
enfounder
enoriginality; creation; invention
enscar
enrights of authorship
encreator; author; artist
encreative
encreative power; genius; creative originality
enoriginator; founder
enwound; injury; trauma; cut
encreation of the world
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).