Kaori Dict

創意

そうい

soui

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁNG Ý

Nghĩa

  1. danh từ

    1.original idea; originality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The talented finance minister's ingenuity has helped his bankrupt nation to get out of the red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創意 (そうい) — original idea; originality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict